Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tương ớt" (1)
tương ớt

Tiếng Anh
Danh từchilli sauce
Tôi chấm gà rán với tương ớt
I eat fried chicken with chili sauce
Từ liên quan "tương ớt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tương ớt" (2)
Tôi chấm gà rán với tương ớt
I eat fried chicken with chili sauce
thêm một xíu tương ớt vào súp
Add some chili sauce to the soup
